开先

开先
kāixiān
khai tiên

khởi đầu; bắt đầu; gây ra

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    khởi đầu; bắt đầu; gây ra

    • Ban đầu anh ấy không đồng ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.