Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
/
开伙
开伙
khai hoả
bắt đầu nấu ăn; mở bếp ăn tập thể
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bắt đầu nấu ăn; mở bếp ăn tập thể
- 。
Hôm nay chúng ta bắt đầu nấu ăn.
- 貳
bắt đầu phục vụ bữa ăn (trong căng tin); mở bếp
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 火hỏa(lửa)HÌNH THANH
Những người cùng nhóm quây quần bên đống lửa ăn uống với nhau.
开伙
Phồn thể開伙
khai hoả
bắt đầu nấu ăn; mở bếp ăn tập thể
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bắt đầu nấu ăn; mở bếp ăn tập thể
- 。
Hôm nay chúng ta bắt đầu nấu ăn.
- 貳
bắt đầu phục vụ bữa ăn (trong căng tin); mở bếp
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 弄nòngdạng cũ của 弄 [nong4]
- 开kāimở; khai; mở ra; bật (đèn, máy); lái (xe); tổ chức (hội nghị); nở (hoa)
- 弃qìbỏ lại; bỏ rơi
- 异yìkhông giống nhau; khác nhau
- 弊bìhại; tệ hại; nhược điểm
- 弁biànmũ (cổ)
- 廾gǒnghai bàn tay chắp lại
- 廿niànhai mươi; 20 (dạng cổ)
- 弆jǔ(văn) cất giữ; thu giữ
- 弇yǎnche giấu; che đậy
- 弈yìchơi cờ vây; (văn) đánh cờ
- 㢡