Tới nội dung chính

延伸

延伸
yánshēn
diên thân

mở rộng; kéo dài; lan rộng

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#12238
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mở rộng; kéo dài; lan rộng

    中向前或向外拉长、展开、扩大xiàngqián huò xiàngwài lācháng、zhǎnkāi、kuòdà

    • 。

      Con đường này kéo dài đến bờ biển.

延
yán
diên
BỘ THỦ⼵
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu