Tới nội dung chính

庹

庹
tuǒ
thoả
⼴bộ nghiễm · 11 nét

đơn vị đo chiều dài bằng hai sải tay dang rộng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    đơn vị đo chiều dài bằng hai sải tay dang rộng

    • 。

      Một sải vải.

庹
tuǒ
thoả
BỘ THỦ⼴
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu