/
庹
庹
thoả
⼴bộ nghiễm · 11 nétđơn vị đo chiều dài bằng hai sải tay dang rộng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹量lượng từ
đơn vị đo chiều dài bằng hai sải tay dang rộng
- 。
Một sải vải.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
庹
NGHĨA
NGHĨA
- 壹量lượng từ
đơn vị đo chiều dài bằng hai sải tay dang rộng
- 。
Một sải vải.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 店diàncửa hàng; quán; khách sạn kiểu cũ
- 度dùtrải qua; vượt qua (thời gian)
- 床chuánggiường; phản
- 应yīngđồng ý; nhận lời; ưng thuận
- 座zuòchỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 库kùkho; nhà kho
- 废fèibãi bỏ; phế bỏ; phế thải
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 平píngbằng phẳng; phẳng
- 康kāngkhỏe mạnh; cường tráng
- 底dǐđáy; đế; căn cứ; cuối