庭除

庭除
tíngchú
đình trừ

sân trước; khoảng sân trước nhà

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sân trước; khoảng sân trước nhà

    • Sân trước rất sạch sẽ.

  2. danh từ

    sân trong; sân trung tâm

    • Trong sân trồng đầy hoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.