庚申

庚申
gēngshēn
canh thân

năm Canh Thân (năm thứ 57 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1980 hoặc 2040)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm Canh Thân (năm thứ 57 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1980 hoặc 2040)

    • Năm Canh Thân là năm sinh của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.