床笠

床笠
chuáng
sàng lạp

ga trải giường bo chun (có chun quanh viền)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ga trải giường bo chun (có chun quanh viền)

    • Tôi cần mua một tấm ga trải giường mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái nhà, công trình)BỘ
  • mộc(gỗ, cây)HỘI Ý

Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.