幸运抽奖

幸运抽奖
xìngyùnchōujiǎng
hạnh vận trừu thưởng

rút thăm may mắn; quay số trúng thưởng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rút thăm may mắn; quay số trúng thưởng

    • Tôi đã tham gia rút thăm may mắn.

  2. danh từ

    rút thăm may mắn; xổ số may mắn

    • Tôi đã tham gia xổ số may mắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.