并行程序

并行程序
bìngxíngchéng
tịnh hành trình tự

chương trình song song

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chương trình song song

    • Chương trình song song có thể tăng tốc độ tính toán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo, chỉ sự song song)HỘI Ý
  • á(ngang hàng, đứng cạnh nhau)HỘI Ý

Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.