- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
tuổi tác đã cao; cao niên [thành ngữ]
tuổi tác đã cao; cao niên [thành ngữ]
Ông ấy đã già rồi, không thể làm việc nữa.
tuổi tác đã cao; cao niên [thành ngữ]
tuổi tác đã cao; cao niên [thành ngữ]
Ông ấy đã già rồi, không thể làm việc nữa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.