干酪素

干酪素
gānlào
can lạc tố

chất casein; protein sữa (casein)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất casein; protein sữa (casein)

    • Casein là một loại protein.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))HỘI Ý

Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.