干贝

干贝
gānbèi
can bối

sò điệp khô; cồi sò điệp phơi khô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sò điệp khô; cồi sò điệp phơi khô

    • Con sò điệp khô là một loại hải sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))HỘI Ý

Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.