干瞪眼

干瞪眼
gāndèngyǎn
can trừng nhãn

trợ trừng mắt mà không làm được gì; bất lực nhìn trân trân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trợ trừng mắt mà không làm được gì; bất lực nhìn trân trân

    • Tôi chỉ có thể đứng nhìn bất lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))HỘI Ý

Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.