干打垒

干打垒
gānlěi
can đả luỹ

tường đất nện; nhà đất nện

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tường đất nện; nhà đất nện

    • Rammed earth là một kỹ thuật xây dựng cổ xưa.

  2. danh từ

    nhà đất nện; nhà làm bằng đất sét nện

    • Anh ấy sống trong một ngôi nhà đất nện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))HỘI Ý

Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.