干嚎

干嚎
gānháo
can hào

khóc giả tạo; khóc khan (không có nước mắt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khóc giả tạo; khóc khan (không có nước mắt)

    • Cô ấy chỉ đang khóc mà không có nước mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))HỘI Ý

Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.