干呕

干呕
gānǒu
can ẩu

buồn nôn khan; nôn khan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    buồn nôn khan; nôn khan

    • Anh ấy nôn khan vài cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))HỘI Ý

Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.