幅射

幅射
shè
bức xạ

biến thể sai của 辐射 (fúshè)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biến thể sai của 辐射 (fúshè)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tấm vải được đo theo chiều rộng, như bức tranh trải đầy không gian.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.