Tấm vải được đo theo chiều rộng, như bức tranh trải đầy không gian.
/
幅射
幅射
bức xạ
biến thể sai của 辐射 (fúshè)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
biến thể sai của 辐射 (fúshè)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 身thân(thân thể, mình)HỘI Ý
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)HÌNH THANH
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
幅射
Phồn thể幅
bức xạ
biến thể sai của 辐射 (fúshè)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
biến thể sai của 辐射 (fúshè)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.