/
帽箍儿
帽箍儿
mạo cô nhi
dải ruy-băng quanh mũ; viền mũ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dải ruy-băng quanh mũ; viền mũ
- 。
Cái băng đô này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
帽箍儿
Phồn thể帽箍兒
mạo cô nhi
dải ruy-băng quanh mũ; viền mũ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dải ruy-băng quanh mũ; viền mũ
- 。
Cái băng đô này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.