常识

常识
chángshí
thường thức

kiến thức phổ thông; thường thức; kiến thức cơ bản

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#14549
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiến thức phổ thông; thường thức; kiến thức cơ bản

    大多数人都知道的基本知识dàduōshù rén dōu zhīdào de jīběn zhīshi

    • Đây chỉ là kiến thức thông thường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thượng(tôn trọng, còn nữa)HÀI THANH
  • cân(khăn vải)BỘ

Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.