帮扶

帮扶
bāng
bang phò

hỗ trợ; giúp đỡ; nâng đỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hỗ trợ; giúp đỡ; nâng đỡ

    • Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.