Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
/
帝制
帝制
đế chế
chế độ quân chủ chuyên chế; đế chế
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chế độ quân chủ chuyên chế; đế chế
- 。
Chế độ đế quốc ở Trung Quốc đã kết thúc rồi.
- 貳名danh từ
chế độ quân chủ; đế chế
- 。
Thời đại đế chế đã kết thúc rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ帝制
Phồn thể帝
đế chế
chế độ quân chủ chuyên chế; đế chế
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chế độ quân chủ chuyên chế; đế chế
- 。
Chế độ đế quốc ở Trung Quốc đã kết thúc rồi.
- 貳名danh từ
chế độ quân chủ; đế chế
- 。
Thời đại đế chế đã kết thúc rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.