Tới nội dung chính

帙

帙
zhì
trật
⼱bộ cân · 8 nét

đơn vị phân loại mười năm; bìa bọc sách (dùng để đếm sách)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    đơn vị phân loại mười năm; bìa bọc sách (dùng để đếm sách)

  2. 貳名danh từ

    họ Trật

帙
zhì
trật
BỘ THỦ⼱
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu