Tới nội dung chính

帐簿

帐簿
zhàngbù
trướng bạ

sổ kế toán; sổ sách

1 nghĩa#40508
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sổ kế toán; sổ sách

    • 。

      Anh ấy đang sắp xếp sổ sách kế toán.

帐
zhàng
trướng
BỘ THỦ⼱
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu