/
帐簿
帐簿
trướng bạ
sổ kế toán; sổ sách
1 nghĩa#40508
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sổ kế toán; sổ sách
- 。
Anh ấy đang sắp xếp sổ sách kế toán.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
帐簿
Phồn thể帳簿
trướng bạ
sổ kế toán; sổ sách
1 nghĩa#40508
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sổ kế toán; sổ sách
- 。
Anh ấy đang sắp xếp sổ sách kế toán.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.