帐帘

帐帘
zhànglián
trướng liêm

rèm cửa; màn che

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rèm cửa; màn che

    • Cô ấy kéo rèm ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.