希腊

希腊
hy lạp

Hy Lạp

1 nghĩa#6070
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hy Lạp

    欧洲南部的一个国家,首都是雅典ōuzhōu nánbù de yī gè guójiā, shǒudū shì yǎdiǎn

    • Hy Lạp là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.