/
希冀
希冀
hy ký
(văn) hy vọng; mong mỏi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) hy vọng; mong mỏi
CÁCH VIẾT
Đang tải…
希冀
Phồn thể希
hy ký
(văn) hy vọng; mong mỏi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) hy vọng; mong mỏi
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.