师表

师表
shībiǎo
sư biểu

tấm gương đạo đức và học vấn; mẫu mực cho đời

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tấm gương đạo đức và học vấn; mẫu mực cho đời

    • Ông ấy là một tấm gương sáng.

  2. danh từ

    tấm gương mẫu mực; người thầy mẫu mực

    • Anh ấy là một tấm gương mẫu mực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.