/
师范
师范
sư phạm
sư phạm; đào tạo giáo viên
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sư phạm; đào tạo giáo viên
- 。
Cô ấy học ở một trường đại học sư phạm.
- 貳形tính từ
sư phạm; (trường) sư phạm
- 。
Cô ấy là một sinh viên sư phạm.
- 參名danh từ
sư phạm (trường đào tạo giáo viên)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
师范
Phồn thể師範
sư phạm
sư phạm; đào tạo giáo viên
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
sư phạm; đào tạo giáo viên
- 。
Cô ấy học ở một trường đại học sư phạm.
- 貳形tính từ
sư phạm; (trường) sư phạm
- 。
Cô ấy là một sinh viên sư phạm.
- 參名danh từ
sư phạm (trường đào tạo giáo viên)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.