Tới nội dung chính

师范

师范
shīfàn
sư phạm

sư phạm; đào tạo giáo viên

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sư phạm; đào tạo giáo viên

    • 。

      Cô ấy học ở một trường đại học sư phạm.

  2. 貳形tính từ

    sư phạm; (trường) sư phạm

    • 。

      Cô ấy là một sinh viên sư phạm.

  3. 參名danh từ

    sư phạm (trường đào tạo giáo viên)

师
shī
sư
BỘ THỦ⼱
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu