师尊

师尊
shīzūn
sư tôn

thầy; ông; tiên sinh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thầy; ông; tiên sinh

    • Sư tôn, xin người dạy con.

  2. danh từ

    chủ; chủ nhân; chính

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.