师妹

师妹
shīmèi
sư muội

sư muội; đồng môn đàn em (nữ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sư muội; đồng môn đàn em (nữ)

    • Sư muội, chào bạn!

  2. danh từ

    đồng môn đàn em (nữ); sư muội

    • Cô ấy là sư muội của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.