师奶

师奶
shīnǎi
sư nãi

phụ nữ đã có gia đình trung niên; bà nội trợ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ nữ đã có gia đình trung niên; bà nội trợ

    • Cô ấy là một người phụ nữ đã có gia đình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.