Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
布袋
túi; bao; nang
NGHĨA
- 壹名danh từ
túi; bao; nang
- 。
Cái túi vải này rất chắc chắn.
- 貳名danh từ
túi; bọc; vòng quanh; gánh chịu
- 。
Cái túi vải này rất đẹp.
- 參名danh từ
Bố Đại (Phật Di Lặc cười; ông Phật bụng to)
- 。
Hòa thượng Bố Đại là một hình tượng vui vẻ.
- 肆名danh từ
túi má (của động vật như chuột túi má); bất mãn; hờn giận
- 伍名danh từ
thị trấn Bố Đại, huyện Gia Nghĩa, tây Đài Loan
- 。
Múa rối nước là nghệ thuật truyền thống của Đài Loan.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, vải vóc)BỘ
- 代đại(thay thế, thế hệ)HÌNH THANH
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
túi; bao; nang
NGHĨA
- 壹名danh từ
túi; bao; nang
- 。
Cái túi vải này rất chắc chắn.
- 貳名danh từ
túi; bọc; vòng quanh; gánh chịu
- 。
Cái túi vải này rất đẹp.
- 參名danh từ
Bố Đại (Phật Di Lặc cười; ông Phật bụng to)
- 。
Hòa thượng Bố Đại là một hình tượng vui vẻ.
- 肆名danh từ
túi má (của động vật như chuột túi má); bất mãn; hờn giận
- 伍名danh từ
thị trấn Bố Đại, huyện Gia Nghĩa, tây Đài Loan
- 。
Múa rối nước là nghệ thuật truyền thống của Đài Loan.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.