布线

布线
xiàn
bố tuyến

đi dây; lắp đặt dây điện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đi dây; lắp đặt dây điện

    • Hệ thống dây điện trong phòng này rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.