Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布朗士
布朗士
bố lãng sĩ
Bronx, khu tự quản thuộc thành phố New York
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bronx, khu tự quản thuộc thành phố New York
- 。
The Bronx là một quận của thành phố New York.
- 貳名danh từ
quận Bronx (thuộc thành phố New York)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布朗士
Phồn thể布
bố lãng sĩ
Bronx, khu tự quản thuộc thành phố New York
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bronx, khu tự quản thuộc thành phố New York
- 。
The Bronx là một quận của thành phố New York.
- 貳名danh từ
quận Bronx (thuộc thành phố New York)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.