布朗士

布朗士
lǎngshì
bố lãng sĩ

Bronx, khu tự quản thuộc thành phố New York

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Bronx, khu tự quản thuộc thành phố New York

    • The Bronx là một quận của thành phố New York.

  2. danh từ

    quận Bronx (thuộc thành phố New York)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.