布朗

布朗
lǎng
bố lãng

Bố Lãng (họ)

2 nghĩa#3062
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Bố Lãng (họ)

    英美人的常见姓氏yīngměi rén de chángjiàn xìngshì

    • Ông Brown là giáo viên của tôi.

  2. danh từ

    dân tộc Bố Lãng

    一个住在中国云南地区的少数民族yī gè zhù zài Zhōngguó Yúnnán dìqū de shàoshǔ mínzú

    • Người Blang là một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.