Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布斐
布斐
bố phỉ
tiệc buffet; bữa ăn tự chọn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiệc buffet; bữa ăn tự chọn
- 。
Chúng ta đi ăn buffet đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布斐
Phồn thể布
bố phỉ
tiệc buffet; bữa ăn tự chọn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiệc buffet; bữa ăn tự chọn
- 。
Chúng ta đi ăn buffet đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.