Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布展
布展
bố triển
bày triển lãm; thiết lập triển lãm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bày triển lãm; thiết lập triển lãm
- 。
Chúng tôi đang bố trí triển lãm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布展
Phồn thể布
bố triển
bày triển lãm; thiết lập triển lãm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bày triển lãm; thiết lập triển lãm
- 。
Chúng tôi đang bố trí triển lãm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.