布丁

布丁
dīng
bố đinh

bánh pudding; bánh flan

1 nghĩa#9321
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh pudding; bánh flan

    一种甜食,用牛奶、鸡蛋等材料烤制而成yī zhǒng tiánshí, yòng niúnǎi、 jīdàn děng cáiliào kǎozhì érchéng

    • Tôi thích ăn bánh pudding.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.