市镇

市镇
shìzhèn
thị trấn

thị trấn nhỏ; thành phố nhỏ

1 nghĩa#31475
NGHĨA

NGHĨA

  1. thị trấn nhỏ; thành phố nhỏ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(mái che, nắp trên)HỘI Ý
  • cân(tấm vải, khăn)BỘ

Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.