Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
/
币别
币别
tệ biệt
loại tiền tệ; đơn vị tiền tệ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
loại tiền tệ; đơn vị tiền tệ
- ,?
Xin hỏi, ở đây có thể đổi những loại tiền tệ nào?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ币别
Phồn thể幣別
tệ biệt
loại tiền tệ; đơn vị tiền tệ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
loại tiền tệ; đơn vị tiền tệ
- ,?
Xin hỏi, ở đây có thể đổi những loại tiền tệ nào?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.