币别

币别
bié
tệ biệt

loại tiền tệ; đơn vị tiền tệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    loại tiền tệ; đơn vị tiền tệ

    • Xin hỏi, ở đây có thể đổi những loại tiền tệ nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.