Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
/
差一点
差一点
sai nhất điểm
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)
2 nghĩa#8574
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)(kế thừa)
中几乎;差一点就jī hū;chà yī diǎn jiù
- 。
Tôi suýt quên mất.
- 貳副trạng từ
gần xong; lộn xộn đủ thứ(kế thừa)
中几乎;接近于jīhū;jiējìn yú
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
差一点
Phồn thể差一點
sai nhất điểm
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)
2 nghĩa#8574
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)(kế thừa)
中几乎;差一点就jī hū;chà yī diǎn jiù
- 。
Tôi suýt quên mất.
- 貳副trạng từ
gần xong; lộn xộn đủ thứ(kế thừa)
中几乎;接近于jīhū;jiējìn yú
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.