Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
/
差点儿
差点儿
sai điểm nhi
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#26152
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)(kế thừa)
中几乎;差一点就jī hū;chà yī diǎn jiù
- 。
Tôi suýt quên mất.
- 貳副trạng từ
gần xong; lộn xộn đủ thứ(kế thừa)
中几乎;接近于jīhū;jiējìn yú
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
差点儿
Phồn thể差點兒
sai điểm nhi
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#26152
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)(kế thừa)
中几乎;差一点就jī hū;chà yī diǎn jiù
- 。
Tôi suýt quên mất.
- 貳副trạng từ
gần xong; lộn xộn đủ thứ(kế thừa)
中几乎;接近于jīhū;jiējìn yú
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.