Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
/
差点
差点
sai điểm
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)
2 nghĩa#1594
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)
中几乎;差一点就jī hū;chà yī diǎn jiù
- 。
Tôi suýt quên mất.
- 貳副trạng từ
gần xong; lộn xộn đủ thứ
中几乎;接近于jīhū;jiējìn yú
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
差点
Phồn thể差點
sai điểm
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)
2 nghĩa#1594
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
gần; sắp (chỉ một chút nữa là)
中几乎;差一点就jī hū;chà yī diǎn jiù
- 。
Tôi suýt quên mất.
- 貳副trạng từ
gần xong; lộn xộn đủ thứ
中几乎;接近于jīhū;jiējìn yú
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.