巨爵座

巨爵座
juézuò
cự tước toạ

chòm sao Cự Tước (Crater)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chòm sao Cự Tước (Crater)

    • Cự Tước Tọa là một chòm sao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.