巧克力脆片

巧克力脆片
qiǎocuìpiàn
xảo khắc lực thuý phiến

mảnh sô-cô-la; chocolate chip

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mảnh sô-cô-la; chocolate chip

    • Tôi thích ăn sô cô la chip.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • công(thợ, công việc)BỘ
  • khảo(âm thanh (dấu hiệu ngữ âm))HÀI THANH

Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.