Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
/
左氧氟沙星
左氧氟沙星
tả dưỡng phất sa tinh
levofloxacin (thuốc kháng khuẩn phổ rộng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
levofloxacin (thuốc kháng khuẩn phổ rộng)
- 。
Levofloxacin là một loại kháng sinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ左氧氟沙星
Phồn thể左
tả dưỡng phất sa tinh
levofloxacin (thuốc kháng khuẩn phổ rộng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
levofloxacin (thuốc kháng khuẩn phổ rộng)
- 。
Levofloxacin là một loại kháng sinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.