工资帽

工资帽
gōngmào
công tư mạo

trần lương; giới hạn lương tối đa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trần lương; giới hạn lương tối đa

    • NBA

      NBA có giới hạn lương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.