工艺美术

工艺美术
gōngměishù
công nghệ mỹ thuật

nghệ thuật ứng dụng; mỹ thuật công nghiệp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghệ thuật ứng dụng; mỹ thuật công nghiệp

    • Cô ấy học mỹ thuật ứng dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.