工矿用地

工矿用地
gōngkuàngyòng
công khoáng dụng địa

đất dùng cho công nghiệp và khai khoáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất dùng cho công nghiệp và khai khoáng

    • Thành phố này có nhiều khu công nghiệp và khai thác mỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.