工作服

工作服
gōngzuò
công tác phục

quần áo làm việc; đồng phục lao động

1 nghĩa#25441
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần áo làm việc; đồng phục lao động

    • Anh ấy đang mặc quần áo bảo hộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.